ngữ học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ: "Ngữ học" là một ngành khoa học chuyên nghiên cứu về cấu trúc, sự phát triển, và cách sử dụng ngôn ngữ của con người. Đây là một thuật ngữ ít dùng hơn so với "ngôn ngữ học".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đang theo học chuyên ngành ngữ học tại trường đại học. (Ông ấy đang học chuyên ngành ngôn ngữ học tại trường đại học.)
- Công trình nghiên cứu này thuộc lĩnh vực ngữ học. (Công trình nghiên cứu này thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngữ học đối chiếu": một phân ngành so sánh các ngôn ngữ với nhau.
- Ngữ học đối chiếu giúp tìm ra điểm tương đồng và khác biệt giữa tiếng Việt và tiếng Anh. (Ngôn ngữ học đối chiếu giúp tìm ra điểm tương đồng và khác biệt giữa tiếng Việt và tiếng Anh.)
"Ngữ học xã hội": nghiên cứu mối quan hệ giữa ngôn ngữ và xã hội.
- Ngữ học xã hội quan tâm đến cách ngôn ngữ thay đổi theo các nhóm xã hội. (Ngôn ngữ học xã hội quan tâm đến cách ngôn ngữ thay đổi theo các nhóm xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Ngôn ngữ học (danh từ): thuật ngữ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "ngữ học".
- Ngôn ngữ học là một ngành khoa học thú vị. (Ngôn ngữ học là một ngành khoa học thú vị.)
Ngữ âm học (danh từ): một phân ngành của ngữ học, nghiên cứu về âm thanh trong ngôn ngữ.
- Ngữ âm học nghiên cứu cách phát âm của các âm vị. (Ngữ âm học nghiên cứu cách phát âm của các âm vị.)
Ngữ pháp học (danh từ): một phân ngành của ngữ học, nghiên cứu về cấu trúc và quy tắc của ngôn ngữ.
- Ngữ pháp học giúp chúng ta hiểu cách xây dựng câu đúng. (Ngữ pháp học giúp chúng ta hiểu cách xây dựng câu đúng.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ học: khoa học về ngôn ngữ (từ đồng nghĩa chính, được dùng phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "ngữ học")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "ngữ học")